Phân tích môi trường – Hướng dẫn lựa chọn màng lọc tối ưu
Chất lượng không khí và nguồn nước kém trên toàn cầu đang là mối nguy hại nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Các hạt bụi mịn (particulate matter) tác động trực tiếp đến bầu không khí chúng ta hít thở, nguồn nước chúng ta sử dụng và không gian sống hàng ngày.
Nhằm kiểm soát và giảm thiểu các tác động này, các tổ chức môi trường quốc tế đã thiết lập những tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt về giám sát chất lượng không khí và nước. Các quy định này đưa ra phương pháp luận chuẩn xác để phân tích, đánh giá và xác định mức độ ô nhiễm, từ đó hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ môi trường bền vững.

Vật liệu lọc tối ưu giúp đơn giản hóa quá trình lấy mẫu và đảm bảo không bị nhiễm tạp khi lấy mẫu các hạt lơ lửng trong nước, hạt trong khí thải hoặc hóa chất. Nhờ hiệu suất ổn định và nhất quán, giấy lọc tinh khiết cao của GVS là giải pháp lý tưởng cho các trường hợp yêu cầu kết quả phân tích rõ ràng, không có sai số.
GVS cung cấp các giải pháp lọc chuyên dụng cho:
- Ô nhiễm không khí (Air pollution)
- Kiểm soát khí thải (Emission control)
- Phân tích nước (Water)
- Chất thải (Waste products)
Phân tích môi trường – Nước
Trong lĩnh vực phân tích môi trường, việc giám sát chất lượng nước đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng và bảo vệ hệ sinh thái. Màng lọc và giấy lọc chuyên dụng là công cụ không thể thiếu trong các quy trình phân tích nước và nước thải.

Theo hướng dẫn của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), việc xác định chất rắn lơ lửng (TSS) và chất rắn hòa tan (TDS) trong nước tuân theo các phương pháp chuẩn như EPA Method 2540C và 2540D, trong đó sử dụng màng lọc sợi thủy tinh có kích thước lỗ 1.5 µm để thu giữ các hạt.
Trong kiểm soát chất lượng nước uống, phương pháp màng lọc (membrane filtration) được ISO 9308-1:2014 quy định là phương pháp tham chiếu để định lượng Escherichia coli và vi khuẩn coliform . Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các loại nước có mật độ vi sinh vật thấp như nước uống, nước hồ bơi đã khử trùng, hoặc nước đầu ra từ nhà máy xử lý.
Đối với phân tích carbon hữu cơ, nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các loại màng lọc trong việc giữ lại carbon hữu cơ hòa tan (DOC), do hiện tượng hấp phụ trên bề mặt sợi thủy tinh . Do đó, việc lựa chọn loại màng lọc phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích DOC và TOC.
Ứng dụng mục tiêu
- Phân tích trọng lượng các chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ
- Giám sát chất lượng vi sinh của nước uống
- Xác định tổng cặn khô (Total Dry Residue)
- Xác định carbon hữu cơ hòa tan (DOC) và tổng carbon hữu cơ (TOC)
Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết từng loại mang lọc GVS tương ứng với từng quy trình và kỹ thuật.
| Quy trình | Kỹ thuật | Loại màng lọc | Cấp sản phẩm |
| Chuẩn bị mẫu | Làm trong | Giấy lọc định tính | DME01 |
| Tổng cặn khô, cặn tro [1][2] | Lọc, cân | Màng lọc sợi thủy tinh (Glass Microfiber Filter) | DFAAH |
| Giấy lọc định lượng | DSL45 | ||
| Đo chất rắn trong huyền phù sau sấy ở 105°C 1[3][4] | Lọc, cân | Màng lọc sợi thủy tinh (Glass Microfilber Filter) | DMEFC
DFAAH |
| Đo tổng cặn sau sấy ở 180°C [5][6] | DMEFC
DFAAH |
||
| Chất rắn và chất bay hơi sau nung ở 550°C [7] | DFAFA | ||
| Hạt lơ lửng [8] | DMEFC
DFAAH |
||
| Màu sắc 1 | Lọc | DFAFA, DFAAH | |
| Phóng xạ | |||
| Đo kim loại | |||
| Đo tổng carbon hữu cơ và carbon hữu cơ hòa tan [9][10][11] | Lọc, đốt, hồng ngoại | Màng lọc Cellulose Acetate (CA) 0,45 µm hoặc Mixed Cellulose Ester (MCE) 0,45 µm | CA 0,45 hoặc NC 0,45 |
| Lọc, oxy hóa | Màng lọc sợi thủy tinh (Glass Microfilber Filter) | DMEFC
DFAAH |
|
| Đo sắt hòa tan 1 | Lọc | Màng lọc Cellulose Acetate (CA) 0,45 µm | CA 0,45 |
| Đo kim loại (lọc thô) [12] | Lọc, phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) | Màng lọc Cellulose Acetate (CA) 0,45 µm | CA 0,45 |
| Đo kim loại | Phễu Buchner | Giấy lọc định lượng | DSL45
DSL44 |
| Đo phóng xạ[13] | Kết tủa (Ra) | Màng lọc Cellulose Acetate (CA) 0,45 µm | CA 0,45 |
| Đo hợp chất vô cơ không kim loại[14] | Lọc | Giấy lọc định lượng | DSL45
DME43 DSL44 |
| Phân tích vi sinh nước uống | Lọc | Màng lọc Cellulose Nitrate vô trùng 0,2/0,45 µm, màu đen, có lưới sọc | NC 0,2 hoặc 0,45 |
| Phân tích vi sinh nước uống, Legionella | Màng lọc Cellulose Nitrate vô trùng 0,45 µm hoặc 0,2 µm, có lưới sọc | PCTE 0,45 hoặc 0,2 |
[1] DIN 38409-1
[2] DIN 38409-2 D
[3] DIN EN 872
[4] Phương pháp tiêu chuẩn 2540 C
[5] Phương pháp tiêu chuẩn 2540 C
[6] Phương pháp tiêu chuẩn 2540 E
[7] Phương pháp tiêu chuẩn 2530 B
[8] UNE EN 1484
[9] Phương pháp tiêu chuẩn 5310 B
[10] Phương pháp tiêu chuẩn 5310 D
[11] Phương pháp tiêu chuẩn 3030 B
[12] UNE 77037
[13] Phương pháp tiêu chuẩn – Phần 400
[14] DIN 38409 H2-2
