Phân tích môi trường – Hướng dẫn lựa chọn màng lọc tối ưu
Chất lượng không khí và nguồn nước kém trên toàn cầu đang là mối nguy hại nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Các hạt bụi mịn (particulate matter) tác động trực tiếp đến bầu không khí chúng ta hít thở, nguồn nước chúng ta sử dụng và không gian sống hàng ngày.
Nhằm kiểm soát và giảm thiểu các tác động này, các tổ chức môi trường quốc tế đã thiết lập những tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt về giám sát chất lượng không khí và nước. Các quy định này đưa ra phương pháp luận chuẩn xác để phân tích, đánh giá và xác định mức độ ô nhiễm, từ đó hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ môi trường bền vững.

Vật liệu lọc tối ưu giúp đơn giản hóa quá trình lấy mẫu và đảm bảo không bị nhiễm tạp khi lấy mẫu các hạt lơ lửng trong nước, hạt trong khí thải hoặc hóa chất. Nhờ hiệu suất ổn định và nhất quán, giấy lọc tinh khiết cao của GVS là giải pháp lý tưởng cho các trường hợp yêu cầu kết quả phân tích rõ ràng, không có sai số.
GVS cung cấp các giải pháp lọc chuyên dụng cho:
- Ô nhiễm không khí (Air pollution)
- Kiểm soát khí thải (Emission control)
- Phân tích nước (Water)
- Chất thải (Waste products)
Phân tích môi trường – Kiểm soát chất lượng
Trong kiểm soát chất lượng môi trường, việc chuẩn bị mẫu đóng vai trò then chốt để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích. Màng lọc và giấy lọc chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong các quy trình như làm trong mẫu trước phân tích định lượng, chuẩn bị mẫu cho sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), chiết xuất và phân tích vi sinh. 
Theo hướng dẫn của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), việc lọc mẫu trước khi phân tích giúp loại bỏ các hạt lơ lửng, bảo vệ thiết bị phân tích và nâng cao độ tin cậy của kết quả . Đối với phân tích HPLC, màng lọc 0,45 µm hoặc 0,2 µm thường được sử dụng để loại bỏ tạp chất, bảo vệ cột sắc ký và tăng tuổi thọ hệ thống. Trong phân tích vi sinh, màng lọc vô trùng có lưới sọc được dùng để thu nhận và đếm vi sinh vật trong mẫu nước và chất thải . Ngoài ra, các quy trình chiết xuất trước phân tích thường sử dụng ống chiết (extraction thimbles) hoặc giấy lọc định lượng để tách và cô đặc các chất ô nhiễm từ mẫu nền rắn hoặc lỏng .
Ứng dụng mục tiêu
- Làm trong mẫu trước phân tích định lượng
- Chuẩn bị mẫu trước phân tích HPLC
- Kiểm tra vi sinh
- Chiết xuất trước phân tích
Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết từng loại mang lọc GVS tương ứng với từng quy trình và kỹ thuật.
| Quy trình | Kỹ thuật | Loại màng lọc | Cấp sản phẩm |
| Phân tích trọng lượng | Lọc (phễu) | Giấy lọc định lượng | DFA41
DSL45 DME43 DSL44 DMS40 DXS42 |
| Giấy lọc định lượng cứng hóa | DFA41
DMS40 DXS42 |
||
| Phân tích hóa chất | Sắc ký giấy | Giấy sắc ký | CH3002
CH3003 |
| Làm trong mẫu | Tiền lọc cho màng lọc | Màng lọc sợi thủy tinh (Glass Microfiber Filter) | DAM07 |
| Phân tích vi sinh | Phát hiện vi sinh vật | Màng lọc Cellulose Nitrate có lưới sọc 0,45 µm và 0,2 µm, vô trùng | NC 0,2 hoặc 0,45 |
| Màng lọc Mixed Cellulose Ester (MCE) có lưới sọc 0,45 µm và 0,2 µm, vô trùng | |||
| Làm trong dịch sinh học | Đầu lọc xyranh vô trùng Cellulose Acetate 0,45 µm và 0,2 µm | Abluo 0,2 hoặc 0,45 | |
| Đầu lọc xyranh vô trùng PES 0,45 µm và 0,2 µm | |||
| HPLC | Chuẩn bị mẫu hữu cơ | Đầu lọc xyranh Nylon 0,2 µm | Abluo 0,2 |
| Lọc pha động | Màng lọc Nylon 0,2 µm | NY 0,2 | |
| Bảo vệ bề mặt | Thấm hút | Giấy thấm có lớp Polyethylene | AB1505 |
