Hóa chất – Hướng dẫn lựa chọn màng lọc
Trong lĩnh vực hóa chất và dược phẩm, chất lượng của thuốc thử và dược chất phụ thuộc trực tiếp vào độ tinh khiết của sản phẩm. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Các quy trình phân tích và kiểm soát chất lượng trong ngành hóa chất đòi hỏi vật liệu lọc phải đảm bảo độ chính xác, không gây nhiễm tạp và có khả năng tương thích với nhiều loại dung môi khác nhau.

GVS cung cấp các dòng màng lọc tinh khiết cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng phân tích khác nhau, từ kiểm soát chất lượng đầu vào đến nghiên cứu phát triển sản phẩm.
GVS cung cấp giải pháp lọc cho:
- Kiểm soát chất lượng (Quality control)
- Chất tẩy rửa (Detergents)
- Nhà máy lọc dầu (Oil refineries)
- Phân tích xi măng (Cement analysis)
Hóa chất – Phân tích xi măng
Trong ngành sản xuất xi măng, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra đóng vai trò sống còn để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng quốc tế cũng như yêu cầu khắt khe từ các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Các chỉ tiêu như độ mịn nghiền, khả năng giữ nước của vữa, hàm lượng các oxit chính (CaO, SiO₂, Al₂O₃, Fe₂O₃) và tổn thất khi nung đều cần được kiểm soát chặt chẽ.

Các phương pháp phân tích tiêu chuẩn như xác định độ mịn theo Blaine và đánh giá khả năng giữ nước của vữa yêu cầu quy trình lọc và chuẩn bị mẫu chính xác, nhằm loại bỏ tạp chất và hạt lơ lửng trước khi tiến hành các bước phân tích tiếp theo. Việc lựa chọn vật liệu lọc phù hợp giúp đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của kết quả, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và uy tín của nhà sản xuất.
Ứng dụng mục tiêu
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm
- Xác định khả năng giữ nước
- Xác định độ mịn nghiền
Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết từng loại mang lọc GVS tương ứng với từng quy trình và kỹ thuật.
| Quy trình (Kỹ thuật) | Loại màng lọc | Đường kính (mm) | Cấp sản phẩm | Định lượng (g/m²) | Độ dày (mm) | |
| Khả năng giữ nước (DIN EN 413-2) | Giấy lọc | 100 | C3003 | 192 | 0,36 | |
| Vôi xây dựng (DIN EN 459-2) | Giấy lọc dạng thẻ | 190 x 190 (tấm) | F3006 | 730 | 1,3 | |
| Vữa với chất kết dính chứa khoáng | Giấy lọc dạng thẻ | 190 x 190 (tấm) | F3006 | 730 | 1,3 | |
| Thử nghiệm Blaine (độ mịn nghiền của xi măng theo DIN EN 196-6) | Giấy lọc | nhanh | 12,5 | DSL45 | 79 | 0,19 |
| 12,7 | ||||||
| 40,5 | ||||||
| trung bình – nhanh | 12,7 | DFA41 | 86 | 0,18 | ||
| 40,5 | ||||||
| nhanh | 41,5 | DSL45 | 79 | 0,19 | ||
