Hóa chất – Hướng dẫn lựa chọn màng lọc
Trong lĩnh vực hóa chất và dược phẩm, chất lượng của thuốc thử và dược chất phụ thuộc trực tiếp vào độ tinh khiết của sản phẩm. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Các quy trình phân tích và kiểm soát chất lượng trong ngành hóa chất đòi hỏi vật liệu lọc phải đảm bảo độ chính xác, không gây nhiễm tạp và có khả năng tương thích với nhiều loại dung môi khác nhau.

GVS cung cấp các dòng màng lọc tinh khiết cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng phân tích khác nhau, từ kiểm soát chất lượng đầu vào đến nghiên cứu phát triển sản phẩm.
GVS cung cấp giải pháp lọc cho:
- Kiểm soát chất lượng (Quality control)
- Chất tẩy rửa (Detergents)
- Nhà máy lọc dầu (Oil refineries)
- Phân tích xi măng (Cement analysis)
Hóa chất – Nhà máy lọc dầu
Trong các nhà máy lọc dầu, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và giám sát các thông số vận hành đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ an toàn của quy trình sản xuất. Dầu thô và các sản phẩm tinh chế như dầu diesel, xăng, dầu nhờn và dầu nhiên liệu cần được phân tích định kỳ để đánh giá thành phần, tạp chất và các chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM và ISO.

Quy trình lọc được áp dụng để làm trong mẫu trước phân tích định lượng, loại bỏ các hạt muội than, cặn carbon và tạp chất rắn lơ lửng, từ đó đảm bảo độ chính xác của các phép đo trọng lượng và phân tích hóa học. Ngoài ra, trong quá trình sản xuất, dầu đã qua sử dụng cũng cần được lọc để loại bỏ các hạt bẩn, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và nâng cao hiệu suất vận hành.
Ứng dụng mục tiêu
- Làm trong mẫu trước phân tích định lượng
- Phân tích trọng lượng
- Phân tích hạt muội than
- Lọc trong quy trình sản xuất: loại bỏ tạp chất khỏi dầu đã qua sử dụng để tái sinh và tái sử dụng.
Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết từng loại mang lọc GVS tương ứng với từng quy trình và kỹ thuật.
| Quy trình | Kỹ thuật | Loại màng lọc | Cấp sản phẩm |
| Phân tích trọng lượng | Lọc (phễu) | Giấy lọc định lượng | DFA41
DSL45 DME43 DSL44 DMS40 DXS42 |
| Giấy lọc định lượng cứng hóa | DFA41
DMS40 DXS42 |
||
| Phân tách rắn-lỏng | Giấy lọc định tính, tro thấp | DMS03 | |
| Xác định chất rắn trong huyền phù | Lọc, cân | Màng lọc sợi thủy tinh (Glass Microfiber Filter) | DMEFC |
| Bảo vệ bề mặt | Thấm hút chất lỏng | Giấy thấm có lớp phủ Polyethylene | AB1505 |
| Xác định hạt có đường kính > 0,8 µm | Lọc, cân | Màng lọc Cellulose Nitrate trắng, bề mặt trơn 0,8 µm | NC 0,8 |
| Xác định hạt có đường kính > 0,45 µm | Màng lọc Cellulose Nitrate trắng, bề mặt trơn 0,45 µm | NC 0,45 | |
| Giám sát muội than trong dầu (OCM) | Độ phân tán của dầu trên giấy thấm | Giấy lọc dày, có khả năng hấp phụ | DNS06 |
| Sản xuất | Loại màng lọc | Cấp sản phẩm |
| Làm trong và tinh chế | Lọc nhanh, dạng nhăn, dành cho hạt lớn | DXF13 |
| Lọc trung bình – nhanh, dành cho hạt nhỏ | SP3003 | |
| Loại bỏ tạp chất khỏi dầu đã qua sử dụng | Lọc rất nhanh, độ bền ướt | DXF13 |
