An toàn thực phẩm – Hướng dẫn lựa chọn giải pháp lọc
Trong bối cảnh ngành thực phẩm ngày càng đặt yêu cầu cao về kiểm soát chất lượng và quản lý nguyên liệu đầu vào, việc nắm rõ thành phần sản phẩm là yếu tố then chốt, mang tính quyết định. Không chỉ dừng lại ở khâu phân tích, các phòng thí nghiệm và nhà máy sản xuất còn phải đối mặt với áp lực đảm bảo độ chính xác, độ lặp lại và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe.
Các cấp giấy lọc và màng lọc chất lượng cao của GVS đã được kiểm chứng hiệu quả trong phân tích và giám sát nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, một số cấp lọc có độ tinh khiết cao, phù hợp để sử dụng trực tiếp trong quy trình lọc thực phẩm, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt độ tinh khiết và an toàn trước khi đến tay người tiêu dùng.

GVS cung cấp giải pháp lọc cho:
- Nước ép trái cây và necta
- Rượu vang và rượu vang có gas
- Bia, malt và đồ uống từ bia
- Dầu ăn và dầu công nghiệp
- Sữa và các sản phẩm từ sữa
- Thịt và các sản phẩm từ thịt
An toàn thực phẩm – Bia, malt và đồ uống từ bia dành cho thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và dụng cụ chế biến.
- Trong sản xuất bia, malt và các sản phẩm đồ uống từ bia, việc kiểm soát chất lượng đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo sản phẩm đạt độ tinh khiết và an toàn cho người tiêu dùng.

Ứng dụng mục tiêu
- Phân tích thành phần, tạp chất và độ tinh khiết vi sinh trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và dụng cụ chế biến
- Lý tưởng cho chuẩn bị mẫu và làm trong mẫu, hữu ích trong việc loại bỏ CO₂ và độ đục
- Đo lường các hợp chất nitơ, protein và nguyên tố vi lượng
| Quy trình¹ | Kỹ thuật | Loại màng lọc |
Cấp sản phẩm |
| Loại bỏ CO₂ và độ đục trong bia, rượu vang và nước ép | Lọc, phễu | Giấy lọc định tính | DME07
DNS06 |
| Xác định chất rắn trong dịch nha (phương pháp Labor Veritas) | DMEFC | ||
| Lọc cặn lees | DME07
DMEFC |
||
| Xác định protein đông tụ | DME07 | ||
| Xác định mức độ lên men | DME07 | ||
| Chuẩn bị mẫu | DME01 | ||
| Xác định chất rắn và độ đục (phương pháp Feld) | DSL45 | ||
| Xác định hợp chất nitơ bằng phương pháp kết tủa phosphomolybdenum |
DFA41 |
||
| Xác định carbohydrate bằng thủy phân | DFA41 | ||
| Phân tích hàm lượng tro trong thực phẩm | DSL45 | ||
| Xác định protein trong dịch nha và bia bằng kết tủa MgSO₄ | DSL45
DFA41 |
||
| Nước uống: Xác định nguyên tố hóa học, nguyên tố vi lượng phóng xạ | Lọc, phễu | Giấy lọc định lượng | DSL44 |
| Đo quang phổ | Màu của malt | Màng lọc Cellulose Acetate trắng có lưới sọc 0,45 µm | CA 0,45 |
| Phân tích vi sinh | Đếm vi sinh vật | Màng lọc Cellulose Nitrate đen, vô trùng, có lưới sọc 0,45 µm | NC 0,45 |
¹ Theo hướng dẫn trong “Phương pháp phân tích trong nhà máy bia – Dịch nha, Bia, Đồ uống từ bia”, do Ủy ban Phân tích Nhà máy bia Trung Âu (MEBAK) ban hành.
